English → Vietnamese
roe
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
roe
* danh từ
- bọc trứng cá (trong bụng cá cái) ((cũng) hard roe)
- tinh cá đực ((cũng) soft roe)
* danh từ
- (động vật học) con hoẵng ((cũng) roe-deer)
- bọc trứng cá (trong bụng cá cái) ((cũng) hard roe)
- tinh cá đực ((cũng) soft roe)
* danh từ
- (động vật học) con hoẵng ((cũng) roe-deer)
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
roe
con hoàng dương ; hoàng dương ;
roe
con hoàng dương ; hoàng dương ;
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
roe hard roe
fish eggs or egg-filled ovary; having a grainy texture
Other matches
Other phrases built from the same root.