English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: rods

Probably related with:
English Vietnamese
rods
các gậy ; các thanh ; cây như thế ; cây ; gậy ; lậu ; mượn bộ ; nhành ; những nhánh ; những thanh ; thanh ; tản ;
rods
các gậy ; các thanh ; cây như thế ; cây ; gậy ; lôi ; lậu ; mượn bộ ; nhau ; những nhánh ; thanh ; tản ;

May related with:
English Vietnamese
cleaning rod
* danh từ
- que thông nòng súng
divining-rod
* danh từ
- que dò mạch (mạch nước, mạch mỏ)
dowsing-rod
* danh từ
- que thăm dò (nước hoặc mỏ)
fishing-rod
* danh từ
- cần câu
lightning-rod
-rod) /'laitniɳrɔd/
* danh từ
- cột thu lôi
piston-rod
* danh từ
- (kỹ thuật) cán pittông
sounding-rod
* danh từ
- que đo mực nước (trong khoang tàu)
stair-rod
* danh từ
- thanh chặn thảm cầu thang
stay-rod
-rod)
/'steirɔd/
* danh từ
- cột chống (nhà, máy)
antenna rod
- (Tech) thanh ăngten
dielectric rod antenna
- (Tech) ănten thanh điện môi
ground rod
- (Tech) thanh/que nối đất
carpet-rod
* danh từ
- que sắt để giữ thảm ở các cầu thang
con-rod
* danh từ
- (thông tục) thanh nối (viết tắt) của connecting rod
connecting rod
* danh từ
- thanh nối pit-tông với trục khủyu trong máy
divining rod
* danh từ
- que dò tìm mạch nước
guide-rod
* danh từ
- thanh dẫn
hot rod
* danh từ
- xe cải tiến để chạy nhanh hơn
rod man
* danh từ
- người câu cá
rod-bacterium
* danh từ
- vi khuẩn dạng que
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: