English → Vietnamese
rodomontade
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
rodomontade
* danh từ
- lời nói, khoe khoang; chuyện khoác lác
* tính từ
- khoe khoang, khoác lác
* nội động từ
- khoe khoang, khoác lác
- lời nói, khoe khoang; chuyện khoác lác
* tính từ
- khoe khoang, khoác lác
* nội động từ
- khoe khoang, khoác lác
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
rodomontade bluster; braggadocio; rhodomontade
vain and empty boasting
Other matches
Other phrases built from the same root.
rodomontade
* danh từ
- lời nói, khoe khoang; chuyện khoác lác
* tính từ
- khoe khoang, khoác lác
* nội động từ
- khoe khoang, khoác lác
- lời nói, khoe khoang; chuyện khoác lác
* tính từ
- khoe khoang, khoác lác
* nội động từ
- khoe khoang, khoác lác