English → Vietnamese
rockability
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
rockability
* danh từ
- nhạc rốc chịu ảnh hưởng nông thôn và phương tây
- nhạc rốc chịu ảnh hưởng nông thôn và phương tây
Other matches
Other phrases built from the same root.
rockability
* danh từ
- nhạc rốc chịu ảnh hưởng nông thôn và phương tây
- nhạc rốc chịu ảnh hưởng nông thôn và phương tây