English → Vietnamese
bargee
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
bargee
* danh từ
- người coi sà lan
- người thô lỗ, người lỗ mãng
!lucky bargee
- (xem) lucky
!to swear like a bargee
- chửi rủa xoen xoét, chửi rủa tục tằn
- người coi sà lan
- người thô lỗ, người lỗ mãng
!lucky bargee
- (xem) lucky
!to swear like a bargee
- chửi rủa xoen xoét, chửi rủa tục tằn
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
bargee bargeman; lighterman
someone who operates a barge
Other matches
Other phrases built from the same root.
* danh từ
- con sào (để đẩy thuyền)
!not fit to be touched with a barge-pole
- đến nỗi không ai dám đụng vào (vì bẩn, đáng tởm...)
- con sào (để đẩy thuyền)
!not fit to be touched with a barge-pole
- đến nỗi không ai dám đụng vào (vì bẩn, đáng tởm...)
bargee
* danh từ
- người coi sà lan
- người thô lỗ, người lỗ mãng
!lucky bargee
- (xem) lucky
!to swear like a bargee
- chửi rủa xoen xoét, chửi rủa tục tằn
- người coi sà lan
- người thô lỗ, người lỗ mãng
!lucky bargee
- (xem) lucky
!to swear like a bargee
- chửi rủa xoen xoét, chửi rủa tục tằn