English → Vietnamese
ringstone
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
ringstone
* danh từ
- (kỹ thuật) đá hình chêm; gạch hình nêm (để xây vòm cuốn)
- (kỹ thuật) đá hình chêm; gạch hình nêm (để xây vòm cuốn)
Other matches
Other phrases built from the same root.
ringstone
* danh từ
- (kỹ thuật) đá hình chêm; gạch hình nêm (để xây vòm cuốn)
- (kỹ thuật) đá hình chêm; gạch hình nêm (để xây vòm cuốn)