English to Vietnamese
Search Query: rinse
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
rinse
|
* ngoại động từ
- ((thường) + out) súc, rửa =to rinse [out] one's mouth+ súc miệng =to rinse one's hands+ rửa tay - giũ (quần áo) - nhuộm (tóc) - chiêu (đồ ăn) bằng nước (rượu...) =to rinse food down with some tea+ uống một ít nước chè để nuốt trôi đồ ăn |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
rinse
|
lau ; rửa sạch đầu đi ; rửa ;
|
|
rinse
|
gội ; lau ; rửa sạch đầu đi ; rửa ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
rinse; rinsing
|
the removal of soap with clean water in the final stage of washing
|
|
rinse; rinse off
|
wash off soap or remaining dirt
|
|
rinse; wash
|
clean with some chemical process
|
|
rinse; gargle
|
rinse one's mouth and throat with mouthwash
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
rinse
|
* ngoại động từ
- ((thường) + out) súc, rửa =to rinse [out] one's mouth+ súc miệng =to rinse one's hands+ rửa tay - giũ (quần áo) - nhuộm (tóc) - chiêu (đồ ăn) bằng nước (rượu...) =to rinse food down with some tea+ uống một ít nước chè để nuốt trôi đồ ăn |
|
rinsing
|
* danh từ
- sự rửa/ súc/ giũ (quần áo) - (số nhiều) nước thải sau khi súc, rửa |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
