EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

revolute

English → Vietnamese

Translations

Direct dictionary matches.

revolute
* tính từ
- (sinh vật học) cuốn ngoài
* nội động từ
- (từ lóng) làm cách mạng

Other matches

Other phrases built from the same root.

revolute
* tính từ
- (sinh vật học) cuốn ngoài
* nội động từ
- (từ lóng) làm cách mạng
* danh từ
- vòng, tua
=revolutions per minute+ số vòng quay mỗi phút
- (toán học); (thiên văn học) sự xoay vòng
- cuộc cách mạng
=the socialist revolution+ cuộc cách mạng xã hội chủ nghĩa
=the national democratic revolution+ cuộc cách mạng dân tộc dân chủ
* danh từ
- tính cách mạng; tinh thần cách mạng
* ngoại động từ
- làm cho (một nước) nổi lên làm cách mạng
- cách mạng hoá
=to revolutionize science+ cách mạng hoá nền khoa học

Nearby words

Learn Vietnamese

Browse all English words starting with R