English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: revolutionize

Best translation match:
English Vietnamese
revolutionize
* ngoại động từ
- làm cho (một nước) nổi lên làm cách mạng
- cách mạng hoá
=to revolutionize science+ cách mạng hoá nền khoa học

Probably related with:
English Vietnamese
revolutionize
cách mạng hoá ; cách mạng hóa việc ; cách mạng hóa ; tái cải tiến quy ;
revolutionize
cách mạng hoá ; cách mạng hóa việc ; cách mạng hóa ; tái cải tiến quy ;

May be synonymous with:
English English
revolutionize; overturn; revolutionise
change radically
revolutionize; inspire; revolutionise
fill with revolutionary ideas

May related with:
English Vietnamese
counter-revolution
* danh từ
- cuộc phản cách mạng
industrial revolution
* danh từ
- cách mạng công nghiệp (ở Anh từ năm 1760)
revolutionism
* danh từ
- tính cách mạng; tinh thần cách mạng
revolutionize
* ngoại động từ
- làm cho (một nước) nổi lên làm cách mạng
- cách mạng hoá
=to revolutionize science+ cách mạng hoá nền khoa học
computer revolution
- (Tech) cách mạng điện toán
agrarian revolution
- (Econ) Cách mạng nông nghiêp.
+ Tình huống trong đó sản lượng nông nghiệp tăng lên rõ rệt nhờ những thay đổi về tổ chức và kỹ thuật.
green revolution
- (Econ) Cách mạng Xanh.
+ Một cụm thuật ngữ được sử dụng trong trường hợp có sự tăng mạnh trong năng suất nông nghiẹp ở các nước đang phát triển bằng cách đưa vào áp dụng các loại giống chống được bệnh tật, có năng suất cao.
managerial revolution
- (Econ) Cuộc cách mạng quản lý.
+ Là một khái niệm gắn với ý tưởng của Galbraith cho rằng quyền lực kinh tế đã chuyển từ vốn sang chủ sở hữu của các bí quyết kỹ thuật, tức là tầng lớp quản lý.
price revolution
- (Econ) Cách mạng giá.
+ Tên đặt cho dòng chảy của vàng và bạc từ các nước mới khám phá ở châu Mỹ trong các thế kỷ 15 và 16 đã làm cho giá cả tăng gấp 3 lần.
palace revolution
* danh từ
- cuộc cách mạng cung đình
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: