English → Vietnamese
revivifier
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
revivifier
* danh từ
- (hoá học) chất phục hoạt
- (hoá học) chất phục hoạt
Other matches
Other phrases built from the same root.
revivifier
* danh từ
- (hoá học) chất phục hoạt
- (hoá học) chất phục hoạt
* ngoại động từ
- làm sống lại, làm khoẻ mạnh lại; hồi sinh
- phục hồi, làm hoạt động lại
- làm sống lại, làm khoẻ mạnh lại; hồi sinh
- phục hồi, làm hoạt động lại