English → Vietnamese
revendication
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
revendication
* danh từ
- (chính trị) sự đòi lại, sự lấy lại được (lãnh thổ...)
- (chính trị) sự đòi lại, sự lấy lại được (lãnh thổ...)
Other matches
Other phrases built from the same root.
revendication
* danh từ
- (chính trị) sự đòi lại, sự lấy lại được (lãnh thổ...)
- (chính trị) sự đòi lại, sự lấy lại được (lãnh thổ...)