English → Vietnamese
reveller
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
reveller
* danh từ
- người ăn chơi miệt mài
- người ăn chơi miệt mài
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
reveller merrymaker; reveler
a celebrant who shares in a noisy party
Other matches
Other phrases built from the same root.
* danh từ
- sự để lộ, sự tiết lộ, sự phát giác, sự khám phá (vật bị giấu, điều bí mật...)
- (tôn giáo) sự soi rạng, thiên khải
- (tôn giáo) (the revelation) sách khải huyền (cuốn cuối cùng của bộ kinh Tân ước)
- sự để lộ, sự tiết lộ, sự phát giác, sự khám phá (vật bị giấu, điều bí mật...)
- (tôn giáo) sự soi rạng, thiên khải
- (tôn giáo) (the revelation) sách khải huyền (cuốn cuối cùng của bộ kinh Tân ước)
* danh từ
- người tiết lộ, người phát giác
- người tiết lộ, người phát giác
reveller
* danh từ
- người ăn chơi miệt mài
- người ăn chơi miệt mài
* danh từ
- sự vui chơi
- sự ăn chơi chè chén, sự chè chén say sưa; cuộc chè chén ồn ào, cuộc truy hoan
- sự vui chơi
- sự ăn chơi chè chén, sự chè chén say sưa; cuộc chè chén ồn ào, cuộc truy hoan
* danh từ
- người tham dự cuộc vui; người dự cuộc rượu chè, đình đám
- người tham dự cuộc vui; người dự cuộc rượu chè, đình đám