English → Vietnamese
retime
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
retime
* ngoại động từ
- chỉnh lại thời điểm; tính lại thời gian
- định lại giờ
- chỉnh lại thời điểm; tính lại thời gian
- định lại giờ
Other matches
Other phrases built from the same root.
retime
* ngoại động từ
- chỉnh lại thời điểm; tính lại thời gian
- định lại giờ
- chỉnh lại thời điểm; tính lại thời gian
- định lại giờ