English to Vietnamese
Search Query: retinal
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
retinal
|
* tính từ
- (giải phẫu) (thuộc) màng lưới, (thuộc) võng mạc (mắt) |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
retinal
|
võng mạc ;
|
|
retinal
|
võng mạc ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
retinal; retinene
|
either of two yellow to red retinal pigments formed from rhodopsin by the action of light
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
retinal
|
* tính từ
- (giải phẫu) (thuộc) màng lưới, (thuộc) võng mạc (mắt) |
|
retinitis
|
* danh từ
- (y học) viêm màng lưới, viêm võng mạc |
|
retin-
|
- hình thái ghép có nghĩa là võng mạc
- retinosis - sự thoái hoá võng mạc |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
