English → Vietnamese
restate
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
restate
* ngoại động từ
- tuyên bố lại cho rõ ràng, nói lại với những lời lẽ đanh thép hơn
- tuyên bố lại cho rõ ràng, nói lại với những lời lẽ đanh thép hơn
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
restate ingeminate; iterate; reiterate; repeat; retell
to say, state, or perform again
Other matches
Other phrases built from the same root.
restate
* ngoại động từ
- tuyên bố lại cho rõ ràng, nói lại với những lời lẽ đanh thép hơn
- tuyên bố lại cho rõ ràng, nói lại với những lời lẽ đanh thép hơn
* danh từ
- sự phát biểu, sự trình bày, sự nói lại
- sự phát biểu, sự trình bày, sự nói lại