English to Vietnamese
Search Query: restarting
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
restarting
|
đang khởi động lại ;
|
|
restarting
|
đang khởi động lại ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
auto-restart
|
- (Tech) tái khởi tự động
|
|
automatic restart
|
- (Tech) tái khởi động tự động
|
|
deferred restart
|
- (Tech) khởi động trì hoãn
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
