English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: respiratory

Best translation match:
English Vietnamese
respiratory
* tính từ
- (thuộc) sự thở, (thuộc) hô hấp
=respiratory organs+ cơ quan hô hấp

Probably related with:
English Vietnamese
respiratory
hô hấp do ; hô hấp nặng ; hô hấp ; nghẹt thở do ; ngạt thở ; về hô hấp ; đường hô hấp ; ̣ hô hấp ;
respiratory
hô hấp do ; hô hấp ; nghẹt thở do ; ngạt thở ; về hô hấp ; đường hô hấp ; ̣ hô hấp ;

May related with:
English Vietnamese
respiratory
* tính từ
- (thuộc) sự thở, (thuộc) hô hấp
=respiratory organs+ cơ quan hô hấp
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: