English → Vietnamese
respectfully
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
respectfully
* phó từ
- lễ phép; kính cẩn, bày tỏ sự kính trọng
- lễ phép; kính cẩn, bày tỏ sự kính trọng
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
respectfully
cung kính ; cách kính cẩn ; kính cẩn ; lễ phép ; thằng đàn ; tán ; tôi rất tôn trọng ; tôn trọng ; với tất cả sự kính trọng ; xin lỗi ; xin ;
respectfully
cung kính ; cách kính cẩn ; kính cẩn ; lễ phép ; thằng đàn ; tán ; tôi rất tôn trọng ; tôn trọng ; xin lỗi ; xin ;
Other matches
Other phrases built from the same root.
respectfully
* phó từ
- lễ phép; kính cẩn, bày tỏ sự kính trọng
- lễ phép; kính cẩn, bày tỏ sự kính trọng