English → Vietnamese
reply
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
reply
* danh từ
- câu trả lời, lời đáp
=in reply to your letter+ để trả lời thư của ông
=to say in reply+ đáp lại
* động từ
- trả lời, đáp lại
=to reply for somebody+ trả lời thay cho ai
=to reply to the enemy's fire+ bắn trả quân địch
- câu trả lời, lời đáp
=in reply to your letter+ để trả lời thư của ông
=to say in reply+ đáp lại
* động từ
- trả lời, đáp lại
=to reply for somebody+ trả lời thay cho ai
=to reply to the enemy's fire+ bắn trả quân địch
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
reply
câu trả lời ; câu đáp trả ; hết ; hồi đáp ; nhắn ; phản hồi ; thèm trả lời ; thư hồi âm của họ ah ; thư trả lời ; trả lễ nhé ; trả lời tôi ; trả lời ; trả lời đi ; trả đũa ; đáp lại ; đáp ; đòn ; được trả lời ;
reply
câu trả lời ; câu đáp trả ; hết ; hồi đáp ; nhắn ; phản hồi ; thèm trả lời ; thư trả lời ; trả lễ nhé ; trả lời tôi ; trả lời ; trả lời đi ; trả đũa ; đáp lại ; đáp ; đòn ; được trả lời ;
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
reply answer; response
a statement (either spoken or written) that is made to reply to a question or request or criticism or accusation
reply response
the speech act of continuing a conversational exchange
reply answer; respond
react verbally
Other matches
Other phrases built from the same root.
reply
* danh từ
- câu trả lời, lời đáp
=in reply to your letter+ để trả lời thư của ông
=to say in reply+ đáp lại
* động từ
- trả lời, đáp lại
=to reply for somebody+ trả lời thay cho ai
=to reply to the enemy's fire+ bắn trả quân địch
- câu trả lời, lời đáp
=in reply to your letter+ để trả lời thư của ông
=to say in reply+ đáp lại
* động từ
- trả lời, đáp lại
=to reply for somebody+ trả lời thay cho ai
=to reply to the enemy's fire+ bắn trả quân địch
* tính từ
- (điện tín) tiền phí tổn do người gửi trả trước
- (điện tín) tiền phí tổn do người gửi trả trước