English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: replying

Probably related with:
English Vietnamese
replying
bạn đã trả lơ ̀ i ; nói lại ; trả lời ;
replying
nói lại ; trả lời ;

May related with:
English Vietnamese
reply
* danh từ
- câu trả lời, lời đáp
=in reply to your letter+ để trả lời thư của ông
=to say in reply+ đáp lại
* động từ
- trả lời, đáp lại
=to reply for somebody+ trả lời thay cho ai
=to reply to the enemy's fire+ bắn trả quân địch
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: