English to Vietnamese
Search Query: replying
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
replying
|
bạn đã trả lơ ̀ i ; nói lại ; trả lời ;
|
|
replying
|
nói lại ; trả lời ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
reply
|
* danh từ
- câu trả lời, lời đáp =in reply to your letter+ để trả lời thư của ông =to say in reply+ đáp lại * động từ - trả lời, đáp lại =to reply for somebody+ trả lời thay cho ai =to reply to the enemy's fire+ bắn trả quân địch |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
