English → Vietnamese
remonetization
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
remonetization
* danh từ
- sự phục hồi (tiền, vàng)...) thành tiền tệ chính thức
- sự phục hồi (tiền, vàng)...) thành tiền tệ chính thức
Other matches
Other phrases built from the same root.
remonetization
* danh từ
- sự phục hồi (tiền, vàng)...) thành tiền tệ chính thức
- sự phục hồi (tiền, vàng)...) thành tiền tệ chính thức
* ngoại động từ
- phục hồi (tiền, vàng)...) thành tiền tệ chính thức
- phục hồi (tiền, vàng)...) thành tiền tệ chính thức