English to Vietnamese
Search Query: remonstrated
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
remonstrated
|
mắng hắn ;
|
|
remonstrated
|
mắng hắn ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
remonstrance
|
* danh từ
- sự khuyên can, sự can gián - sự phản đối, sự phản kháng |
|
remonstrant
|
* tính từ
- có ý khuyên can, có ý can gián - có ý phản đối * danh từ - người khuyên can, người can gián - người phản đối |
|
remonstrate
|
* nội động từ
- (+ with) quở trách, khiển trách; khuyên can, can gián =to remonstrate with someone uopn something+ khiển trách ai về việc gì - (+ against) phản đối, phản kháng =to remonstrate agianst something+ phản đối cái gì * ngoại động từ - phản đối =to remonstrate that...+ phản đối là... |
|
remonstrating
|
* tính từ
- quở trách, khiển trách; khuyên can, can gián - phản đối |
|
remonstrative
|
* tính từ
- để quở trách, để khiển trách; để khuyên can, để can gián =a remonstrative letter+ thư khiển trách - để phản đối |
|
remonstrator
|
* danh từ
- người quở trách, người khiển trách; người khuyên can, người can gián - người phản đối |
|
remonstration
|
* danh từ
- sự quở trách; sự can gián - sự phản đối |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
