English → Vietnamese
relabel
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
relabel
* ngoại động từ
- dán nhãn lại, ghi nhãn lại
- liệt lại vào loại, gán lại cho là
- dán nhãn lại, ghi nhãn lại
- liệt lại vào loại, gán lại cho là