English → Vietnamese
regionalist
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
regionalist
* tính từ
- thuộc regionalism
* danh từ
- người có óc địa phương
- người theo chính sách phân quyền cho địa phương
- nhà văn chuyên về một địa phương
- thuộc regionalism
* danh từ
- người có óc địa phương
- người theo chính sách phân quyền cho địa phương
- nhà văn chuyên về một địa phương