English → Vietnamese
regions
English → Vietnamese
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
regions
các khu vực trên ; các khu vực ; các vùng miền ; các vùng ; khu vực này ; khu vực ; nhiều vùng ; những khu vực ; những vùng ; trên vùng ; vùng ; vực ; định các vùng ;
regions
các khu vực trên ; các khu vực ; các vùng miền ; các vùng ; gồm ; khu vực này ; khu vực ; nhiều vùng ; những khu vực ; những vùng ; trên vùng ; vùng ; vực ; định các vùng ;
Other matches
Other phrases built from the same root.
* tính từ
- (thuộc) vùng, (thuộc) miền
- (thuộc) vùng, (thuộc) miền
associative region
- (Tech) vùng liên kết
collective region
- (Tech) vùng cực góp
- (Tech) vùng (trường) D
depletion region
- (Tech) vùng khuyết lập, vùng hao cạn
- (Tech) vùng (trường) E
enhancement region
- (Tech) vùng giàu, vùng tăng cường
gain region
- (Tech) vùng tăng ích
standard regions
- (Econ) Các khu vực chuẩn.
+ Các diện tích địa lý mà nước Anh được phân chia nhằm mục đích thống kê về kinh tế xã hội khác nhau.
+ Các diện tích địa lý mà nước Anh được phân chia nhằm mục đích thống kê về kinh tế xã hội khác nhau.
* danh từ
- óc/ chủ nghĩa địa phương
- chính sách phân quyền cho đến địa phương
- (ngôn ngữ học) từ ngữ địa phương
- (văn học) khuynh hướng địa phương
- óc/ chủ nghĩa địa phương
- chính sách phân quyền cho đến địa phương
- (ngôn ngữ học) từ ngữ địa phương
- (văn học) khuynh hướng địa phương
* danh từ
- tính địa phương, tính phân vùng
- tính địa phương, tính phân vùng
- xem regionalise
* phó từ
- (thuộc) vùng; địa phương
- (thuộc) vùng; địa phương
* tính từ
- hai vùng
- hai vùng