English → Vietnamese
regent
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
regent
* danh từ
- quan nhiếp chính
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) nhân viên hội đồng quản trị trường đại học
* tính từ
- nhiếp chính
!Queen Regent
- hoàng hậu nhiếp chính
!Prince Regent
- ông hoàng nhiếp chính
- quan nhiếp chính
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) nhân viên hội đồng quản trị trường đại học
* tính từ
- nhiếp chính
!Queen Regent
- hoàng hậu nhiếp chính
!Prince Regent
- ông hoàng nhiếp chính
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
regent
lên nhiếp chính ; quan nhiếp chính ;
regent
lên nhiếp chính ; quan nhiếp chính ;
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
regent trustee
members of a governing board
Other matches
Other phrases built from the same root.
* danh từ
- người cùng nhiếp chính
- người cùng nhiếp chính
* danh từ
- phó nhiếp chính
- phó nhiếp chính