English → Vietnamese
refluent
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
refluent
* tính từ
- chảy ngược, sự chảy lùi
- rút xuống (thuỷ triều)
- chảy về tim (máu)
- chảy ngược, sự chảy lùi
- rút xuống (thuỷ triều)
- chảy về tim (máu)