English → Vietnamese
reflux
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
reflux
* danh từ
- dòng ngược; sự chảy ngược
- triều xuống
=flux and reflux+ triều lên và triều xuống
- dòng ngược; sự chảy ngược
- triều xuống
=flux and reflux+ triều lên và triều xuống
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
reflux
chứng trào ngược có ; chứng trào ngược ; chứng ợ chua ; hội chứng trào ngược ; trào ngược ;
reflux
chứng trào ngược có ; chứng trào ngược ; chứng ợ chua ; hội chứng trào ngược ; trào ngược ;
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
reflux ebb
the outward flow of the tide