English → Vietnamese
reflate
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
reflate
* ngoại động từ
- phục hồi (hệ thống tiền tệ)
- phục hồi (hệ thống tiền tệ)
Other matches
Other phrases built from the same root.
reflate
* ngoại động từ
- phục hồi (hệ thống tiền tệ)
- phục hồi (hệ thống tiền tệ)
* danh từ
- sự phục hồi hệ thống tiền tệ
- sự phục hồi hệ thống tiền tệ