English → Vietnamese
refitted
English → Vietnamese
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
refitted
sữa chủa ;
Other matches
Other phrases built from the same root.
* danh từ
- sự sửa chữa lại; sự trang bị lại
* ngoại động từ
- sửa chữa lại; trang bị lại
=to refit a ship+ sửa chữa lại một chiếc tàu; trang bị lại một chiếc tàu
* nội động từ
- được sửa chữa; được trang bị lại
- sự sửa chữa lại; sự trang bị lại
* ngoại động từ
- sửa chữa lại; trang bị lại
=to refit a ship+ sửa chữa lại một chiếc tàu; trang bị lại một chiếc tàu
* nội động từ
- được sửa chữa; được trang bị lại