English to Vietnamese
Search Query: refinery
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
refinery
|
* danh từ
- nhà máy luyện tinh (kim loại); nhà máy lọc, nhà máy tinh chế (dầu, đường...) |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
refinery
|
chứa dầu này ; máy lọc dầu ; máy lọc ; nhà máy lọc dầu ; nhà máy ;
|
|
refinery
|
chứa dầu này ; máy lọc dầu ; máy lọc ; nhà máy lọc dầu ; nhà máy ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
refinery
|
* danh từ
- nhà máy luyện tinh (kim loại); nhà máy lọc, nhà máy tinh chế (dầu, đường...) |
|
sugar-refinery
|
* danh từ
- nhà máy tinh chế đường |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
