English → Vietnamese
referendum
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
referendum
* danh từ
- cuộc trưng cầu ý dân
- cuộc trưng cầu ý dân
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
referendum
buổi trưng cầu dân ý ; cuộc trưng cầu dân ý ; cuộc trưng cầu ý dân ; cuộc trưng cầu ý dân đối ; trưng cầu dân ý ; trưng cầu ;
referendum
buổi trưng cầu dân ý ; cuộc trưng cầu dân ý ; cuộc trưng cầu ý dân ; trưng cầu dân ý ; trưng cầu ;