English → Vietnamese
refective
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
refective
* tính từ
- bồi dưỡng tinh thần
- bồi dưỡng tinh thần
Other matches
Other phrases built from the same root.
* danh từ
- bữa ăn lót dạ; bữa ăn nhẹ
- sự giải khát
- bữa ăn lót dạ; bữa ăn nhẹ
- sự giải khát
* danh từ
- người cung cấp lương thực cho tu viện
- người cung cấp lương thực cho tu viện
refective
* tính từ
- bồi dưỡng tinh thần
- bồi dưỡng tinh thần