English → Vietnamese
redoubt
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
redoubt
* danh từ
- (quân sự) đòn nhỏ, đồn lẻ
- (quân sự) đòn nhỏ, đồn lẻ
Other matches
Other phrases built from the same root.
* tính từ
- đáng sợ, đáng gớm (đối thủ...)
- đáng sợ, đáng gớm (đối thủ...)