English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: redoing

Probably related with:
English Vietnamese
redoing
tái thiết lại cái ;
redoing
tái thiết lại cái ;

May related with:
English Vietnamese
redo
* ngoại động từ
- làm lại (cái gì)
- trang trí lại; tu sửa lại (căn nhà )
redo
làm lại ;
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: