English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: redolent

Best translation match:
English Vietnamese
redolent
* tính từ
- (từ hiếm,nghĩa hiếm) thơm phức
- làm nhớ lại, gợi lại

May be synonymous with:
English English
redolent; evocative; remindful; reminiscent; resonant
serving to bring to mind
redolent; smelling
(used with `of' or `with') noticeably odorous
redolent; aromatic
having a strong pleasant odor

May related with:
English Vietnamese
redolence
* danh từ
- (từ hiếm,nghĩa hiếm) mùi thơm phưng phức
- sự làm nhớ lại, sự gợi lại
redolent
* tính từ
- (từ hiếm,nghĩa hiếm) thơm phức
- làm nhớ lại, gợi lại
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: