English → Vietnamese
redeemable
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
redeemable
* tính từ
- có thể cứu được
- có thể cứu được
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
redeemable cashable
able to be converted into ready money or the equivalent
redeemable reformable
susceptible to improvement or reform
Other matches
Other phrases built from the same root.
* danh từ
- người chuộc (vật cầm thế)
- người bỏ tiền ra chuộc (một tù nhân)
- (the redeemer) Chúa Cứu thế, Chúa Giê-xu
- người chuộc (vật cầm thế)
- người bỏ tiền ra chuộc (một tù nhân)
- (the redeemer) Chúa Cứu thế, Chúa Giê-xu
redeemable loan stock
- (Econ) Cổ phần vay có thể hoàn trả.
+ Xem FINANCIAL CAPITAL.
+ Xem FINANCIAL CAPITAL.
redeemable securities
- (Econ) Chứng khoán có thể hoàn trả.
+ Có thể là chứng khoán mà sẽ được trả lại - thanh toán - vào một ngày nhất định, hoặc có thể là chứng khoán mà có thể được trả lại tuỳ theo hợp đồng của người vay tiền.
+ Có thể là chứng khoán mà sẽ được trả lại - thanh toán - vào một ngày nhất định, hoặc có thể là chứng khoán mà có thể được trả lại tuỳ theo hợp đồng của người vay tiền.
redeemable
* tính từ
- có thể cứu được
- có thể cứu được