English → Vietnamese
redeemed
English → Vietnamese
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
redeemed
chuộc lại trước ; chuộc lại ; chuộc ; cứu chuộc ; cứu lấy ; giải cứu ; mà chuộc ; phép chuộc lại ; phép chuộc ; đã chuộc ; đã cứu ; được chuộc ;
redeemed
bù ; chuộc lại trước ; chuộc lại ; chuộc ; cứu chuộc ; cứu lấy ; giải cứu ; mà chuộc ; phép chuộc lại ; phép chuộc ; đã chuộc ; đã cứu ; được chuộc ;
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
redeemed ransomed
saved from the bondage of sin
Other matches
Other phrases built from the same root.
* danh từ
- người chuộc (vật cầm thế)
- người bỏ tiền ra chuộc (một tù nhân)
- (the redeemer) Chúa Cứu thế, Chúa Giê-xu
- người chuộc (vật cầm thế)
- người bỏ tiền ra chuộc (một tù nhân)
- (the redeemer) Chúa Cứu thế, Chúa Giê-xu
* tính từ
- có thể cứu được
- có thể cứu được