English → Vietnamese
red-light
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
red-light
* danh từ
- đèn đỏ (tín hiệu báo nguy, tín hiệu báo dừng lại
=to see the red-light+ linh cảm thấy sự nguy hiểm có tai hoạ đến với mình
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) nhà thổ, nhà chứa
- đèn đỏ (tín hiệu báo nguy, tín hiệu báo dừng lại
=to see the red-light+ linh cảm thấy sự nguy hiểm có tai hoạ đến với mình
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) nhà thổ, nhà chứa