English → Vietnamese
recooler
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
recooler
* danh từ
- thiết bị làm lạnh bằng đối lưu
- thiết bị làm lạnh bằng đối lưu
Other matches
Other phrases built from the same root.
recooler
* danh từ
- thiết bị làm lạnh bằng đối lưu
- thiết bị làm lạnh bằng đối lưu