English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: record

Best translation match:
English Vietnamese
record
* danh từ
- (pháp lý) hồ sơ
=to be on record+ được ghi vào hồ sơ; có thực (vì đã được ghi vào hồ sơ)
=it is on record that...+ trong sử có ghi chép rằng...
- biên bản
- sự ghi chép
- (số nhiều) văn thư; (thương nghiệp) sổ sách
- di tích, đài, bia, vật kỷ niệm
- lý lịch
=to have a clean record+ có lý lịch trong sạch
- (thể dục,thể thao) kỷ lục
=to break (beat) a record+ phá kỷ lục
=to achieve a record+ lập (đạt) một kỷ lục mới
=to hold a record+ giữ một kỷ lục
=world record+ kỷ lục thế giới
- đĩa hát, đĩa ghi âm
- (định ngữ) cao nhất, kỷ lục
=a record output+ sản lượng kỷ lục
=at record speed+ với một tốc độ cao nhất
!to bear record to something
- chứng thực (xác nhận) việc gì
!to keep to the record
- đi đúng vào vấn đề gì
!off the record
- không chính thức
!to travel out of the record
- đi ra ngoài đề[ri'kɔ:d]
* ngoại động từ
- ghi, ghi chép
=to record the proceeding of an assembly+ ghi biên bản hội nghị
- thu, ghi (vào đĩa hát, máy ghi âm)
- chỉ
=the thermometer records 32 o+ cái đo nhiệt chỉ 32o
- (thơ ca) hót khẽ (chim)
!to record one's vote
- bầu, bỏ phiếu

Probably related with:
English Vietnamese
record
báo cáo như ; báo cáo ; băng đĩa ; bản báo cáo ; bản ghi chép ; bản lưu trữ ; bản lưu ; bản thu ; bản thu âm ; bảng thành tích ; bị ghi số ; c biê ; chép lại ; chép ; chất ; chứng cho ; chứng về việc ; chứng về ; chứng ; cái đĩa ; cáo như ; cáo ; dõi ; dấu tích ; dứt ; dữ liệu gì ; dữ liệu ; ghi chép gì ; ghi chép nào ; ghi chép này ; ghi chép ; ghi hình ; ghi la ̣ i ; ghi la ̣ ; ghi lại nào ; ghi lại ; ghi nhâ ; ghi nhâ ̣ ; ghi nhận ; ghi nhớ thì ; ghi nhớ ; ghi số ; ghi ; ghi âm lại ; ghi âm ; gốc không ; gốc ; hát ; hồ sơ lưu lại ; hồ sơ ; ky ̉ lu ̣ c ; kỉ lục số lần ; kỉ lục ; kỷ lục ; kỷ niệm ; liệu lại ; liệu ; ly ́ li ; lưu giữ ; lưu lại ; lưu lại được ; lưu trữ ; lưu ; lời chứng ; lục ; mục ghi ; mức kỉ lục ; nghe nhạc ; nhanh kỉ lục ; nhạc ; nhất ; nhắc lại ; này ; phẩm chất ; quay phim đuợc ; quay ; quay đĩa ; quyển nhật ký ; sơ không ; sơ phạm tội ; sơ ; sẽ ghi lại ; số liệu ; sổ ; sổ đen ; thu lại ; thu thập ; thu ; thu âm lại ; thu âm ; thu đĩa ; thành tích ; thâ ̣ ; tiền án ; trải qua ; tích ; tính ; tầm ; tờ ; án ; đĩa hát ; đĩa nhạc ; đĩa phim ; đĩa ; đĩa đó lại ; đống tiền án ; ̉ lu ; ̣ phim ;
record
biết ; báo cáo ; băng đĩa ; bản báo cáo ; bản ghi chép ; bản lưu trữ ; bản lưu ; bản thu ; bản thu âm ; bảng thành tích ; bị ghi số ; chép lại ; chép ; chất ; chứng cho ; chứng về việc ; chứng về ; chứng ; cái đĩa ; cáo ; dày ; dõi ; dấu tích ; dứt ; dữ liệu gì ; dữ liệu ; ghi chép gì ; ghi chép nào ; ghi chép này ; ghi chép ; ghi hình ; ghi la ̣ i ; ghi la ̣ ; ghi lại nào ; ghi lại ; ghi nhâ ; ghi nhâ ̣ ; ghi nhận ; ghi nhớ thì ; ghi nhớ ; ghi số ; ghi ; ghi âm lại ; ghi âm ; gốc không ; gốc ; hát ; hơ ; hồ sơ lưu lại ; hồ sơ ; khai ; ky ̉ lu ̣ c ; kỉ lục số lần ; kỉ lục ; kỷ lục ; kỷ niệm ; liệu lại ; liệu ; lưu giữ ; lưu lại ; lưu lại được ; lưu trữ ; lưu ; lịch ; lời chứng ; lục là ; lục ; mục ghi ; mức kỉ lục ; nghe nhạc ; nhanh kỉ lục ; nhạc ; nhất ; nhắc lại ; nhắc ; này ; nêu ; phẩm chất ; quay phim đuợc ; quay ; quay đĩa ; quyển nhật ký ; sơ không ; sơ phạm tội ; sơ ; sẽ ghi lại ; số liệu ; sổ ; sổ đen ; thu lại ; thu thập ; thu ; thu âm lại ; thu âm ; thu đĩa ; thành tích ; thâ ̣ ; thời ; thức ; tiền án ; trải qua ; tích ; tính ; tầm ; tổ ; tờ ; án ; ðấng ; đĩa hát ; đĩa nhạc ; đĩa phim ; đĩa ; đĩa đó lại ; đống tiền án ;

May be synonymous with:
English English
record; disc; disk; phonograph record; phonograph recording; platter
sound recording consisting of a disk with a continuous groove; used to reproduce music by rotating while a phonograph needle tracks in the groove
record; track record
the sum of recognized accomplishments
record; book; record book
a compilation of the known facts regarding something or someone
record; criminal record
a list of crimes for which an accused person has been previously convicted
record; enter; put down
make a record of; set down in permanent form
record; tape
register electronically
record; read; register; show
indicate a certain reading; of gauges and instruments
record; register
be aware of
record; commemorate; immortalise; immortalize; memorialise; memorialize
be or provide a memorial to a person or an event

May related with:
English Vietnamese
case-record
* danh từ
- (y học) lịch sử bệnh
- lý lịch (để nghiên cứu...)
record film
* danh từ
- phim tài liệu
record-holder
* danh từ
- (thể dục,thể thao) người giữ kỷ lục
record-player
* danh từ
- máy hát, máy quay đĩa
recorder
* danh từ
- máy ghi âm
- máy ghi; dụng cụ ghi, bộ phận ghi
- người giữ sổ sách
- người ghi lại
- quan toà (tại một số thành phố ở Anh)
recording
* danh từ
- sự ghi
accounting record
- (Tech) bản ghi kế toán
alphabetic record
- (Tech) bản ghi chữ cái
alphanumeric record
- (Tech) bản ghi chữ-số
anchor record
- (Tech) bản ghi gốc = root record
automatic record changer
- (Tech) bộ thay đĩa tự động (máy quay đĩa)
blank record
- (Tech) bản ghi trống
block record
- (Tech) bản ghi khối
data record
- (Tech) bản ghi dữ liệu
fixed-length record
- (Tech) bản ghi (có) độ dài cố định
formatted record
- (Tech) bản ghi đã định khuôn dạng
court-record
* danh từ
- biên bản phiên toà
pre-record
* ngoại động từ
- thu (âm thanh, phim, chương trình TV ) trước để sử dụng sau này
* tính từ
- đã có phim, đã có âm thanh, phim đã được thu vào, âm thanh đã được thu vào (về băng)
public record office
* danh từ
- (Public Record Office) Cục lưu trữ công cộng
record-breaker
* danh từ
- người (xe, thuyền ) phá một kỷ lục
record-breaking
* tính từ
- phá kỷ lục
tape-record
* ngoại động từ
- ghi âm
track record
* danh từ
- thành tích trong quá khứ của một người (một tổ chức )
video cassette record
* danh từ
- VCR đầu máy viđêô
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: