EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

reconversion

English → Vietnamese

Translations

Direct dictionary matches.

reconversion
* danh từ
- sự đổi lại (ý kiến, tôn giáo, đảng...); sự cải tâm lại, sự cải tính lại, sự cải tà quy chính lại; sự quay về với Chúa
- sự thay đổi lại; sự chuyển biến lại
- sự đảo ngược lại, sự đổi chỗ lại
- (tài chính) sự chuyển lại (chứng khoán, tín phiếu...)
- (quân sự) sự chuyển mặt trận lại

Other matches

Other phrases built from the same root.

reconversion
* danh từ
- sự đổi lại (ý kiến, tôn giáo, đảng...); sự cải tâm lại, sự cải tính lại, sự cải tà quy chính lại; sự quay về với Chúa
- sự thay đổi lại; sự chuyển biến lại
- sự đảo ngược lại, sự đổi chỗ lại
- (tài chính) sự chuyển lại (chứng khoán, tín phiếu...)
- (quân sự) sự chuyển mặt trận lại

Nearby words

Learn Vietnamese

Browse all English words starting with R