English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: reconnoitre

Best translation match:
English Vietnamese
reconnoitre
* động từ
- (quân sự) trinh sát, do thám, thăm dò (trận địa vị trí địch, địa hình...)
=to reconnoitre the ground+ thăm dò trận địa

Probably related with:
English Vietnamese
reconnoitre
lục soát ;
reconnoitre
lục soát ;

May be synonymous with:
English English
reconnoitre; reconnoiter; scout
explore, often with the goal of finding something or somebody

May related with:
English Vietnamese
reconnoitre
* động từ
- (quân sự) trinh sát, do thám, thăm dò (trận địa vị trí địch, địa hình...)
=to reconnoitre the ground+ thăm dò trận địa
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: