EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

ratten

English → Vietnamese

Translations

Direct dictionary matches.

ratten
* ngoại động từ
- phá hoại dụng cụ máy móc để đấu tranh (với chủ); phá hoại dụng cụ máy móc để ngăn (không cho công nhân vào làm lúc có đình công)

Nearby words

Learn Vietnamese

Browse all English words starting with R