English → Vietnamese
randem
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
randem
* danh từ
- xe ba ngựa đóng hàng dọc
* phó từ
- với ba ngựa đóng hàng dọc
- xe ba ngựa đóng hàng dọc
* phó từ
- với ba ngựa đóng hàng dọc