English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: random

Best translation match:
English Vietnamese
random
* danh từ
- at random càn, bậy bạ; ẩu, bừa bâi; to speak at random nói bậy bạ; to shoot at random bắn càn, bắn bừa bãi
* tính từ
- ẩu, bừa
=a random remark+ một lời nhận xét ẩu
=a random shot+ một phát bắn bừa

Probably related with:
English Vietnamese
random
bất kì ; bất kỳ ; chứng ; là ngẫu nhiên ; một cách ngẫu nhiên ; ngẫu nhiên ; nhà ; nhạc ; sa ; sự ngẫu nhiên ; thảm ; tình cờ ; tùy ; đó ; động ;
random
bất kì ; bất kỳ ; chọn ; chứng ; là ngẫu nhiên ; một cách ngẫu nhiên ; ngẫu nhiên ; nhà ; nhạc ; sa ; sự ngẫu nhiên ; thảm ; tình cờ ; tùy ; đó ; động ;

May related with:
English Vietnamese
random coefficient models
- (Econ) Các mô hình hệ số ngẫu nhiên.
+ Xem VARIABLE PARAMETER MODELS.
random sample
- (Econ) Mẫu ngẫu nhiên.
+ Một mẫu mà tư cách của các thành viên được xác định bằng xác suất và là nơi một quan sát được thực hiện một cách độc lập đối với tất cả các quan sát khác ở mẫu này.
random variable
- (Econ) Biến ngẫu nhiên.
+ Một biến chấp nhận những trị số tuỳ theo phân phối xác suất của nó.
random walk
- (Econ) Bước ngẫu nhiên.
+ Một thí dụ về mô hình dãy thời gian trong đó giá trị hiện tại của một biến số bằng giá trị mới nhất của nó cộng thêm một yếu tố ngẫu nhiên.
random access
* tính từ
- truy xuất ngẫu nhiên (về máy tính)
random access memory
* danh từ
- RAM con Ram, bộ nhớ truy xuất ngẫu nhiên (của máy tính)
randomness
* danh từ
- tính chất bừa, tính chất ẩu
non-random
- không ngẫu nhiên
randomization
- sự ngẫu nhiên hoá
randomize
- ngẫu nhiên hoá
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: