English → Vietnamese
randan
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
randan
* danh từ
- kiểu chèo thuyền ba người
- thuyền ba người chèo
* danh từ
- (từ lóng) sự chè chén linh đình
=to go on the randan+ chè chén linh đình
- kiểu chèo thuyền ba người
- thuyền ba người chèo
* danh từ
- (từ lóng) sự chè chén linh đình
=to go on the randan+ chè chén linh đình