English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: bait

Best translation match:
English Vietnamese
bait
* danh từ
- (như) bate
* danh từ
- mồi, bả ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
=live bait+ mồi sống (bằng cả con...)
- sự dừng lại dọc đường để ăn uống nghỉ ngơi
* ngoại động từ
- mắc mồi (vào lưỡi câu hay vào bẫy)
- cho (ngựa...) ăn uống nghỉ ngơi khi dừng lại ở dọc đường
- cho chó trêu chọc (những con thú đã bị xích lại); trêu chọc (những con thú đã bị xích lại)
- trêu chọc, quấy nhiễu
* nội động từ
- dừng lại dọc đường để ăn uống nghỉ ngơi

Probably related with:
English Vietnamese
bait
bán mồi câu mà ; bán mồi câu ; bẫy ; chọc tức ; con mồi ; cái ; dính bẫy ; là con mồi ; làm mồi câu ; mắc mồi ; mồi câu nhé ; mồi câu thôi ; mồi câu ; mồi nhử thôi ; mồi nhử ; mồi ; mồilà ; điều đó ; để bẫy muỗi ;
bait
bán mồi câu mà ; bán mồi câu ; bẫy ; chọc tức ; con mồi ; dính bẫy ; là con mồi ; làm mồi câu ; mắc mồi ; mồi câu nhé ; mồi câu thôi ; mồi câu ; mồi nhử thôi ; mồi nhử ; mồi ; mồilà ; điều đó ; để bẫy muỗi ;

May be synonymous with:
English English
bait; come-on; hook; lure; sweetener
anything that serves as an enticement
bait; decoy; lure
something used to lure fish or other animals into danger so they can be trapped or killed
bait; cod; rag; rally; razz; ride; tantalise; tantalize; taunt; tease; twit
harass with persistent criticism or carping

May related with:
English Vietnamese
ground-bait
* danh từ
- mồi câu chìm (vứt xuống đáy hồ...)
ledger-bait
* danh từ
- mồi câu
spoon-bait
* danh từ
- môi thìa (mồi bằng kim loại, hình thìa, để nhử cá)
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: