English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: bailouts

Probably related with:
English Vietnamese
bailouts
cứu trợ ;
bailouts
cứu trợ ;

May related with:
English Vietnamese
bailout
* danh từ
- (kinh tế) sự cứu giúp ra khỏi những khó khăn về tài chính; sự cứu trợ tài chính
bailout
cứu nguy tài chính ; cứu nguy từ ; cứu trợ tài chính ; cứu trợ ; cứu ; giải cứu ; gói cứu trợ ; sự cứu trợ ;
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: