English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: baked

Probably related with:
English Vietnamese
baked
có nướng bánh ; có nướng ; dùng thứ ; hấp bánh ; hấp ; là người làm ; người làm ; nung ; nươ ́ ng va ̀ o ; nướng ; sấy ;
baked
có nướng bánh ; có nướng ; dùng thứ ; hấp bánh ; hấp ; là người làm ; người làm ; nung ; nướng ; sấy ;

May be synonymous with:
English English
baked; adust; parched; scorched; sunbaked
dried out by heat or excessive exposure to sunlight

May related with:
English Vietnamese
baking
* danh từ
- sự nướng (bánh...)
- sự nung (gạch...)
- mẻ (bánh, gạch...)
half-baked
* tính từ
- nướng chưa chín hẳn
- chưa chín chắn, còn non nớt, thiếu kinh nghiệm; khờ dại, ngốc nghếch
=half-baked ideas+ những ý nghĩ chưa chín chắn
=a half-baked youth+ một thanh niên còn non nớt khờ dại
slack-baked
* tính từ
- nướng non (bánh mì)
- (nghĩa bóng) non nớt
sun-baked
* tính từ
- khô cứng, làm cho cứng (bằng sức nóng mặt trời)
- phơi nắng; rất nhiều nắng; nhận được nhiều ánh sáng
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: